Nhập khẩu ô tô giảm nhịp, ngành linh kiện phục hồi mạnh mẽ
Bức tranh toàn cảnh của thị trường ô tô Việt Nam tháng 10/2025 vừa hé lộ những 'sóng ngầm' đầy thú vị, báo hiệu một sự chuyển dịch quan trọng trong cơ cấu nguồn cung và chiến lược của các hãng xe. Trong khi hoạt động nhập khẩu ô tô nguyên chiếc (CBU) bất ngờ có dấu hiệu 'giảm nhịp' sau nhiều tháng tăng trưởng nóng, thì ở một mặt trận khác, kim ngạch nhập khẩu linh kiện và phụ tùng lại phục hồi mạnh mẽ. Nghịch lý này không phải là một dấu hiệu của sự suy thoái, mà ngược lại, nó là một tín hiệu tích cực, cho thấy các dây chuyền sản xuất, lắp ráp trong nước (CKD) đang 'ấm lên' và chuẩn bị cho một mùa kinh doanh cuối năm đầy sôi động.
Xe nhập khẩu 'giảm lượng, tăng chất'
Theo số liệu mới nhất từ Cục Hải quan, lượng ô tô nguyên chiếc nhập về trong tháng 10 đạt 16.343 xe, giảm 5,5% so với tháng trước. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là kim ngạch nhập khẩu lại tăng lên, đạt 430,8 triệu USD. Điều này có nghĩa là giá trị trung bình trên mỗi chiếc xe nhập khẩu đã tăng lên. Người tiêu dùng dường như đang có xu hướng lựa chọn những sản phẩm cao cấp, giàu công nghệ hơn, thay vì chỉ tập trung vào xe giá rẻ. Dù sức mua chung đang tăng trở lại, sự chững lại về số lượng cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn bão hòa hơn sau một thời gian dài tăng trưởng nóng.
Cuộc đua giữa các 'công xưởng' của khu vực cũng có những diễn biến bất ngờ. Thái Lan, với 5.249 xe, đã lần đầu tiên trong nhiều tháng vượt qua Indonesia để trở thành nguồn cung ô tô lớn nhất cho Việt Nam. Trong khi đó, lượng xe từ Indonesia lại giảm mạnh tới 30%. Sự biến động này cho thấy sự phụ thuộc quá lớn của thị trường Việt Nam vào hai nguồn cung chính này có thể tiềm ẩn những rủi ro về sự ổn định nguồn hàng trong tương lai. Cùng lúc đó, xe từ Trung Quốc vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định, dần khẳng định vị thế là nguồn cung quan trọng thứ ba.
Linh kiện khởi sắc: tín hiệu từ các nhà máy trong nước
Trong khi xe CBU có phần trầm lắng, bức tranh ở mảng linh kiện, phụ tùng lại hoàn toàn trái ngược. Kim ngạch nhập khẩu trong tháng 10 đạt tới 532,6 triệu USD, tăng 8,3% so với tháng trước. Lũy kế 10 tháng, con số này đã lên tới 4,65 tỷ USD, tăng trưởng mạnh mẽ 18,4% so với cùng kỳ.
Đây là một chỉ báo cực kỳ quan trọng. Nó cho thấy các nhà máy sản xuất, lắp ráp ô tô trong nước không hề 'ngủ đông', mà ngược lại, đang tăng cường hoạt động một cách mạnh mẽ. Việc các doanh nghiệp đẩy mạnh nhập khẩu linh kiện có thể đến từ nhiều lý do:
- Chuẩn bị cho mùa cao điểm: Tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu mua sắm bùng nổ dịp cuối năm và Tết Nguyên đán.
- Ra mắt sản phẩm mới: Nhiều hãng xe đang chuẩn bị cho việc ra mắt các phiên bản nâng cấp hoặc các mẫu xe hoàn toàn mới được lắp ráp trong nước.
- Đón đầu xu hướng hybrid: Sự trỗi dậy của xe hybrid đang thúc đẩy các hãng như Toyota, Honda, Hyundai, Kia đầu tư vào các dây chuyền lắp ráp công nghệ cao, đòi hỏi một lượng lớn linh kiện chuyên biệt.
Sự phục hồi của mảng sản xuất trong nước là một tín hiệu tích cực, cho thấy ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đang dần trở nên cân bằng hơn, giảm bớt sự phụ thuộc vào xe nhập khẩu và tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn cho nền kinh tế.
Bài toán lớn về sự tự chủ
Tổng cộng, Việt Nam đã chi tới 8,5 tỷ USD để nhập khẩu ô tô và linh kiện trong 10 tháng đầu năm, một con số khổng lồ, tăng gần 24% so với cùng kỳ. Con số này phản ánh sức sống mạnh mẽ của thị trường, nhưng cũng đặt ra một bài toán lớn về sự phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài.
Dù mảng lắp ráp đang khởi sắc, nhưng nguồn cung linh kiện chính vẫn đến từ các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc và Nhật Bản. Để ngành công nghiệp ô tô có thể thực sự tự chủ và phát triển bền vững, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và làm chủ các công nghệ cốt lõi vẫn là một thách thức dài hạn.
Sự chững lại của xe CBU và sự trỗi dậy của xe CKD trong tháng 10 có thể là một diễn biến mang tính thời điểm, nhưng nó cũng hé lộ một xu hướng quan trọng. Thị trường đang dần tìm về một điểm cân bằng mới, nơi cả xe nhập khẩu và xe lắp ráp đều có vai trò riêng. Cuộc chiến trong những tháng tới sẽ không chỉ là cuộc chiến về giá bán và khuyến mãi, mà còn là cuộc chiến về chiến lược nguồn cung và khả năng đáp ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường.